- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng4 – 5
Sân Fir Park, Motherwell · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.20
Motherwell F.C. thắng St Mirren F.C. 1-0 trên sân nhà Fir Park.
Motherwell F.C. vs St Mirren F.C. 1-0 — Ngoại hạng Scotland 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Joe Hodge 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🟨 Marcus Fraser
- 51' 🟨 Ryan Carr
- 59' 🔁 Jake Youngthay Eseosa Sule
- 59' 🔁 Samuel Antonio Ramos Linaresthay Ryan Carr
- 🟨 Martin Moormann 60'
- 🔁 Oscar Priestmanthay Joe Hodge 65'
- 🔁 Regan Charles-Cookthay Jardell Kanga 65'
- 72' 🔁 Declan Johnthay Luke Thomas
- 🔁 Callum Hendrythay Tawanda Maswanhise 73'
- 🔁 Eythor Bjørgolfssonthay Sebastian Palmer-Houlden 73'
- 📺 VAR Regan Charles-Cook 79'
-
⚽ (pen) Lukas Fadinger
82'
1 - 0 - 85' 🔁 Chris Mochriethay Henry Fieldson
- 86' 🟨 Alexander Gogić
- 🟨 Regan Charles-Cook 89'
- 🟨 Emmanuel Longelo 90'
- 91+1' 🟨 Samuel Antonio Ramos Linares
- 92+2' 🟨 Killian Phillips
- 🔁 Paul McGinnthay Ibrahim Said 93+3'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 11Tổng cú sút21
- 2Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm5
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 56Tấn công nguy hiểm23
- 79Tấn công73
- 455Chuyền436
- 379Chuyền chính xác352
- 5Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài4
- 16Rê bóng8
- 27Tạt bóng27
- 47Tranh chấp52
- 18Tắc bóng18
- 50Cản phá67
- 10Cứu thua9
- 10Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị2
- 4Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: St Mirren F.C. ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 51% thời gian, St Mirren F.C. 36%.
Motherwell F.C.St Mirren F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 7.19 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ | 7.26 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.41 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.74 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 7.06 |
| 8 | Lukas Fadinger © | Tiền vệ | 7.21 |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền vệ | 6.21 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 6.86 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 6.79 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 6.14 |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo |
| 14 | Callum Hendry | Tiền đạo |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ |
| 12 | Oscar Priestman | Tiền vệ |
St Mirren F.C. · HLV Craig McLeish
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Chapman | Thủ môn | 6.0 |
| 13 | Alexander Gogić | Hậu vệ | 5.93 |
| 22 | Marcus Fraser © | Hậu vệ | 6.06 |
| 53 | Henry Fieldson | Hậu vệ | 6.93 |
| 8 | Ryan Carr | Tiền vệ | 6.72 |
| 16 | Luke Thomas | Tiền vệ | 6.08 |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ | 6.47 |
| 47 | Calvin Ramsay | Tiền vệ | 6.26 |
| 48 | Paul Nsio | Tiền vệ | 6.5 |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Eseosa Sule | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ |
| 6 | louis jackson | Hậu vệ |
| 3 | Declan John | Hậu vệ |
| 37 | Carrick McEvoy | Tiền vệ |
| 23 | Chris Mochrie | Tiền vệ |
| 10 | Samuel Antonio Ramos Linares | Tiền vệ |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ |
| 20 | Jake Young | Tiền đạo |
| 35 | Grant Tamosevicius | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Alex·Lowry | Treo giò | Inactive |
| Motherwell F.C. | Dylan Williams | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Johnny Koutroumbis | Treo giò | Inactive |
| St Mirren F.C. | Jonah Ayunga | Chấn thương | Knee injury |
| St Mirren F.C. | Keanu Baccus | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| St Mirren F.C. | Nikolas Agrafiotis | Treo giò | Inactive |
| St Mirren F.C. | Malik Marcel Dijksteel | Chấn thương | Hamstring Injury |
| St Mirren F.C. | Ismeal Kabia | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.20 | 1.01 | 26 | 501.00 | 1.5 | 7.60 | 1.09 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.85 | 1.95 | 04:41 31/10 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 3–3 |
| 22/02/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 0–5 |
| 03/01/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – St Mirren F.C. | 2–0 |
| 02/11/2025 | SCO League Cup | Motherwell F.C. – St Mirren F.C. | 1–4 |
| 09/08/2025 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 0–0 |
| 15/03/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – St Mirren F.C. | 2–2 |
| 07/12/2024 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 |
| 28/09/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – St Mirren F.C. | 2–1 |
| 30/03/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – St Mirren F.C. | 1–1 |
| 16/12/2023 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 0–0 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 0–2 | B |
| 17/10/2026 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Motherwell F.C. | 3–2 | B |
| 11/10/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Motherwell F.C. | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 0–4 | B |
St Mirren F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Dundee F.C. | 2–1 | T |
| 17/10/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – St Mirren F.C. | 3–1 | B |
| 10/10/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – St Mirren F.C. | 5–0 | B |
| 19/09/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Dundee United | 0–3 | B |
| 10/09/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – St Mirren F.C. | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs St Mirren F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs St Mirren F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 12 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs St Mirren F.C. là bao nhiêu?
- Motherwell F.C. thắng St Mirren F.C. 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Motherwell F.C. vs St Mirren F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell F.C. thắng 11, hòa 12, St Mirren F.C. thắng 7. Lần gần nhất ngày 30/08/2026 (SCO Premiership) St Mirren F.C. 3-3 Motherwell F.C..
- Phong độ Motherwell F.C. và St Mirren F.C. trước trận?
- Motherwell F.C.: 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL); St Mirren F.C.: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLL).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs St Mirren F.C.?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, St Mirren F.C. dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:06 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

