
Eseosa Sule là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 381 | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 63% | 31% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 191 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/58 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/5 | 1 | 2/7 | — | 7,52 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Edinburgh City | T 5-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | V | 6,72 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | West Bromwich U23 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Motherwell F.C. | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | West Bromwich U23 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Celtic FC U18 | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |