- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.82
Kilmarnock F.C. thắng Motherwell F.C. 3-2 trên sân nhà The BBSP Stadium Rugby Park.
Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C. 3-2 — Ngoại hạng Scotland 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Greg Kiltie
2'
1 - 0 -
17'
1 - 1 ⚽ Alex·Lowry - 🔁 Jamie Brandonthay Michael-John Kamson-Kamara 33'
- 🔁 Aaron Tshibolathay Bailey Rice 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 📺 VAR George Stanger 52'
- 🟨 George Stanger 55'
-
56'
1 - 2 ⚽ Sebastian Palmer-Houlden -
⚽ Tyreece John-Juleskiến tạo: Jamie Brandon
58'
2 - 2 - 68' 🔁 Eythor Bjørgolfssonthay Sebastian Palmer-Houlden
- 68' 🔁 Jardell Kangathay Alex·Lowry
- 68' 🔁 Jake Max Girdwood-Reichthay Martin Moormann
-
⚽ Greg Kiltiekiến tạo: Jamie Brandon
69'
3 - 2 - 75' 🔁 Dylan Levittthay Lukas Fadinger
- 🔁 Ieuan Gwyn Owenthay Greg Kiltie 77'
- 🔁 Djenairo Danielsthay Tyreece John-Jules 77'
- 81' 🔁 Johnny Koutroumbisthay Tom Sparrow
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 6Tổng cú sút24
- 6Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn4
- 5Phạt góc3
- 54Tấn công nguy hiểm39
- 113Tấn công96
- 514Chuyền480
- 416Chuyền chính xác385
- 3Chuyền then chốt5
- 15Chuyền dài11
- 18Rê bóng15
- 32Tạt bóng22
- 29Tranh chấp51
- 15Tắc bóng22
- 70Cản phá61
- 8Cứu thua11
- 4Phạm lỗi6
- 23Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Kilmarnock F.C. kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kilmarnock F.C. ép sân · cột hướng xuống: Motherwell F.C. ép sân. Kilmarnock F.C. kiểm soát thế trận 45% thời gian, Motherwell F.C. 40%.
Kilmarnock F.C.Motherwell F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Kilmarnock F.C. · HLV Neil McCann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Calum Ferrie | Thủ môn | 7.11 |
| 3 | Michael-John Kamson-Kamara | Hậu vệ | 6.13 |
| 4 | Cathal McCarthy | Hậu vệ | 6.04 |
| 14 | George Stanger | Hậu vệ | 5.76 |
| 21 | Michael Schjonning-Larsen | Hậu vệ | 6.07 |
| 8 | Erik Ring | Tiền vệ | 6.15 |
| 10 | Tyreece John-Jules | Tiền vệ | 7.89 |
| 11 | Greg Kiltie © | Tiền vệ | 9.04 |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ | 6.3 |
| 49 | Bailey Rice | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ |
| 20 | Nicky Clescenco | Tiền đạo |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo |
| 6 | Robbie Deas | Hậu vệ |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn |
| 5 | Mark O'Hara | Tiền vệ |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ |
| 27 | Ieuan Gwyn Owen | Tiền đạo |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ |
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 6.18 |
| 2 | Stephen O'Donnell © | Hậu vệ | 6.26 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.24 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 5.96 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 5.91 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.75 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 6.71 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 6.68 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 6.45 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 6.36 |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo | 7.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền đạo |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền vệ |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ |
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Kilmarnock F.C. | Maksymilian Stryjek | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Dylan Williams | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Oscar Priestman | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.82 | 1.01 | 26 | 501.00 | 5.5 | 8.00 | 1.09 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 18:44 17/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 4–0 |
| 22/11/2025 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Motherwell F.C. | 1–3 |
| 30/08/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 2–2 |
| 15/05/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 3–0 |
| 05/04/2025 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Motherwell F.C. | 2–0 |
| 09/01/2025 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Motherwell F.C. | 0–0 |
| 21/12/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 1–1 |
| 18/08/2024 | SCO League Cup | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 0–0 |
| 03/02/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Kilmarnock F.C. | 1–1 |
| 04/11/2023 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 |
Phong độ gần đây
Kilmarnock F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Kilmarnock F.C. | 3–1 | B |
| 19/09/2026 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Kilmarnock F.C. | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SCO League Cup | Kilmarnock F.C. – Aberdeen F.C. | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Kilmarnock F.C. | 0–0 | H |
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Motherwell F.C. | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 0–4 | B |
| 05/09/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 03/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Dundee United | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 9 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân The BBSP Stadium Rugby Park (Kilmarnock).
- Kết quả Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C. là bao nhiêu?
- Kilmarnock F.C. thắng Motherwell F.C. 3-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 9, hòa 9, Motherwell F.C. thắng 12. Lần gần nhất ngày 24/01/2026 (SCO Premiership) Motherwell F.C. 4-0 Kilmarnock F.C..
- Phong độ Kilmarnock F.C. và Motherwell F.C. trước trận?
- Kilmarnock F.C.: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDL); Motherwell F.C.: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD).
- Đội hình xuất phát Kilmarnock F.C. vs Motherwell F.C.?
- Kilmarnock F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Motherwell F.C. dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

