
Alexander Gogić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 52% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/500 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/54 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 6/10 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/7 | V | 5,11 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 3/6 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 5 | 7/11 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 1/3 | — | 7,36 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 0 | 1/3 | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 4/5 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2022 | Hibernian F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | St Mirren F.C. | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Hibernian F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2020 | Hamilton Academical F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2017 | Free Player | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Swansea City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2013 | Olympiakos Piraeus U19 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực56