
Keanu Baccus là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Tiểu sử Keanu Baccus
Keanu Baccus là tiền vệ của St Mirren F.C., mang quốc tịch Australia và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/06/1998, cao 177 cm và nặng 70 kg. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € (2024). Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Mansfield Town về St Mirren F.C. vào ngày 06/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/51 | 2 | 3/3 | V | 6,86 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/53 | 3 | 9/13 | V | 7,20 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lebanon | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/76 | 4 | 6/15 | V | 8,20 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/6 | — | 6,51 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 7-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 1 | 5/8 | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Mansfield Town | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Mirren F.C. | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Western Sydney Wanderers FC | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Blacktown City Demons | Western Sydney Wanderers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực38