Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Thomas

St Mirren F.C.Tiền đạoENG
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luke Thomas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St Mirren F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—912490005280%54%106,48
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101400010——005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/99 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-3590011321/2812/6—6,63
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-5450010115/1835/8—6,28
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-313000002/312/3—5,79
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-128000018/1134/6—6,68
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-221002105/512/2—6,11
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.T 1-024000016/823/9—7,01
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.H 3-319000036/711/4—5,92
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 1-51400100—0——5,96
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 1-0260010110/1223/3—7,20
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-014000007/723/5V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201819100 nghìn €
27/06/201920750 nghìn €
26/02/202021900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
14/10/202021800 nghìn €
29/06/202122500 nghìn €
28/07/202223500 nghìn €
04/04/202324500 nghìn €
08/06/202324450 nghìn €
26/12/202324450 nghìn €
27/06/202425500 nghìn €
26/12/202425450 nghìn €
17/06/202526400 nghìn €
25/11/202526375 nghìn €
14/05/202627300 nghìn €
30/09/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Bristol RoversSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023BarnsleyBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2022Bristol RoversBarnsleyCho mượn—
09/07/2021BarnsleyBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2021Ipswich TownBarnsleyCho mượn—
18/01/2021BarnsleyIpswich TownChuyển nhượng—
30/06/2019Derby CountyBarnsleyHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/05/2019Coventry CityDerby CountyCho mượn—
15/08/2018Derby CountyCoventry CityChuyển nhượng—
30/06/2018Derby County U23Derby CountyChuyển nhượng—
30/06/2017Derby County U18Derby County U23Chuyển nhượng—
11/02/2017Gloucester CityDerby County U18Cho mượn—
11/01/2017Derby County U18Gloucester CityChuyển nhượng—
19/01/2016Cheltenham Town U18Derby County U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com