Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Mochrie

St Mirren F.C.Tiền vệSCO
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chris Mochrie là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Mirren F.C..

Tiểu sử Chris Mochrie

Chris Mochrie là Tiền vệ của câu lạc bộ St Mirren F.C., mang quốc tịch Scotland và 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 850 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,52. Cầu thủ ghi 2 bàn tại Cúp Liên đoàn Scotland trong 5 trận, còn ở Ngoại hạng Scotland cầu thủ có 8 trận. Cầu thủ chuyển đến St Mirren F.C. từ Airdrie United vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—874740007084%46%106,35
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5537620054——006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/154 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Mochrie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-545000009/901/6V5,51
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-324001018/922/4—5,99
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-1620000124/2447/8—6,61
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-2690020110/1314/7—6,25
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.T 1-0660010021/2613/7—6,52
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.H 3-3610020218/2134/9—6,49
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 1-58410110—0——7,05
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 1-0640010124/3202/6—6,84
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-0830000116/2012/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20201750 nghìn €
14/01/20211750 nghìn €
27/06/20211875 nghìn €
30/12/202118125 nghìn €
26/06/202219125 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
04/12/202320200 nghìn €
20/06/202421200 nghìn €
03/10/202421150 nghìn €
02/12/202421175 nghìn €
16/06/202522150 nghìn €
08/10/202522125 nghìn €
09/12/202522125 nghìn €
20/05/202623100 nghìn €
30/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Airdrie UnitedSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
08/07/2024Dundee UnitedAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Dunfermline AthleticDundee UnitedCho mượn—
04/08/2022Dundee UnitedDunfermline AthleticChuyển nhượng—
11/05/2021MontroseDundee UnitedCho mượn—
04/03/2021Dundee UnitedMontroseChuyển nhượng—
14/01/2021MontroseDundee UnitedCho mượn—
15/10/2020Dundee UnitedMontroseChuyển nhượng—
30/06/2020Dundee United FC U18Dundee UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com