
Declan John là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Tiểu sử Declan John
Declan John, 31 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Wales thi đấu cho St Mirren F.C. Chiều cao 178 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái, sinh ngày 30/06/1995. Trong mùa 2026-2027, Declan John có 11 trận ra sân với 908 phút, 1 bàn và điểm trung bình 5,73. Ở Ngoại hạng Scotland, cầu thủ có 8 trận và 1 bàn, còn Cúp Liên đoàn Scotland ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € năm 2018, và hợp đồng có hạn đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/355 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/34 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 67/78 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/48 | 1 | 4/9 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/30 | 2 | 3/8 | — | 6,38 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/57 | 1 | 1/9 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Cove Rangers | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/01/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/11/2024 | Free Player | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bolton Wanderers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Salford City | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Bolton Wanderers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Swansea City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bolton Wanderers | Swansea City | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Swansea City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Sunderland | Swansea City | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Swansea City | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Rangers F.C. | Swansea City | Hết hạn mượn 0.89M € | 890 nghìn € |
| 31/12/2017 | Cardiff City | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Rangers F.C. | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Cardiff City | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2016 | Chesterfield | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 17/02/2016 | Cardiff City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Barnsley | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 05/03/2015 | Cardiff City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cardiff City U18 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực40