
Ismeal Kabia là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 550 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/157 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 8/16 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 4/9 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/22 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/9 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/26 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 4/15 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 5/15 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/08/2026 | Cúp Emirates | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/09/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Arsenal U21 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Shrewsbury Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Arsenal U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực38