
Fraser Taylor là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Tiểu sử Fraser Taylor
Fraser Taylor là tiền vệ 23 tuổi của St Mirren F.C., quốc tịch Scotland và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 540 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,45. Tại Ngoại hạng Scotland, cầu thủ có 7 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận ra sân. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Partick Thistle FC sang St Mirren F.C. vào ngày 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 368 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 86% | 44% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/280 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 3/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/4 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 4/6 | — | 5,93 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 74/85 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 3/6 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/62 | 2 | 2/5 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Partick Thistle FC | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | St Mirren F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Arbroath | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 26/09/2024 | St Mirren F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ballymena United FC | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | St Mirren F.C. | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Mirren FC B | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cumbernauld Colts FC | St. Mirren FC B | Cho mượn | — |
| 27/12/2021 | St. Mirren FC B | Cumbernauld Colts FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2021 | Cumbernauld Colts FC | St. Mirren FC B | Cho mượn | — |
| 31/10/2021 | St. Mirren FC B | Cumbernauld Colts FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Mirren FC U18 | St. Mirren FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực32