
Calvin Ramsay là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Tiểu sử Calvin Ramsay
Calvin Ramsay là hậu vệ người Scotland, 23 tuổi, thi đấu cho St Mirren F.C. Chiều cao 177 cm và cân nặng 72 kg, thuận chân phải, sinh ngày 31/07/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 475 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38 tại Ngoại hạng Scotland. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/05/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 24/08/2026, từ Liverpool đến St Mirren F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 565 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 83% | 61% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/245 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/57 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 6/9 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/28 | 0 | 2/6 | — | 5,03 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 2 | 6/9 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/6 | V | 6,01 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 6 | 9/13 | V | 6,17 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 4 | 9/11 | — | 7,81 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/23 | 1 | 3/3 | — | 7,01 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 5 | 5/7 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Monaco | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Liverpool | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kilmarnock F.C. | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Liverpool U21 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Wigan Athletic | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Liverpool U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bolton Wanderers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Liverpool U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Preston North End | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Liverpool U21 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen F.C. | Liverpool U21 | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực46