
Killian Phillips là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 79% | 41% | 2 | 0 | 7,23 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 382 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,50 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 0% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/168 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 32/34 | 0 | 4/7 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30/41 | 0 | 3/10 | V | 6,10 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,67 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/39 | 2 | 4/10 | — | 6,99 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 3 | 20/26 | 1 | 5/13 | V | 9,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Crystal Palace U23 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | St Mirren F.C. | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Crystal Palace U23 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Aberdeen F.C. | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 27/01/2024 | Crystal Palace U23 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Wycombe Wanderers | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Crystal Palace U23 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Shrewsbury Town | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Crystal Palace U23 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Drogheda United | Crystal Palace U23 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/07/2020 | Drogheda United Academy | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kilbarrack United | Drogheda United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực47