Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Killian Phillips

St Mirren F.C.Tiền vệIRL
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Killian Phillips là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St Mirren F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—5542631113679%41%207,23
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5538210164——106,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10220000075%0%006,58
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10200000025%0%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/168 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/4 (25%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Killian Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-3900121232/3404/7—7,36
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-5900020330/4103/10V6,10
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-022000013/400/2—6,58
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-3660030023/2802/3—6,23
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 1-58400110—0——5,67
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 1-0901011128/3924/10—6,99
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-0902054320/2615/13V9,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20211910 nghìn €
27/12/20211975 nghìn €
04/04/202321150 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
29/05/202422300 nghìn €
02/12/202422400 nghìn €
11/03/202522450 nghìn €
16/06/202523450 nghìn €
07/10/202523800 nghìn €
09/12/2025231,0 triệu €
19/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Crystal Palace U23St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2025St Mirren F.C.Crystal Palace U23Cho mượn—
20/08/2024Crystal Palace U23St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2024Aberdeen F.C.Crystal Palace U23Cho mượn—
27/01/2024Crystal Palace U23Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
26/01/2024Wycombe WanderersCrystal Palace U23Cho mượn—
10/08/2023Crystal Palace U23Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2023Shrewsbury TownCrystal Palace U23Cho mượn—
31/12/2022Crystal Palace U23Shrewsbury TownChuyển nhượng—
10/01/2022Drogheda UnitedCrystal Palace U23Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/07/2020Drogheda United AcademyDrogheda UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Kilbarrack UnitedDrogheda United AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com