Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Fraser

St Mirren F.C.Hậu vệSCO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marcus Fraser là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Mirren F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5543500120——206,38
Ngoại hạng Scotland2026-2027—432390000084%80%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/145 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/25 (80%)
Không chiến thắng / thua
13 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Fraser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-3900000265/7227/9—6,51
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-58000004/400/1—5,50
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 1-59000100—0—V5,21
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 1-0510000032/4204/4V6,87
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-0900000022/2729/11—7,46
26/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dunfermline AthleticB 0-19000100—0——6,66
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs East KilbrideT 4-39000000—0—V5,85
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Cove RangersT 4-07500000—0——7,00
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ DumbartonT 4-09001000—0——7,20
26/05/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCT 1-0901033030/4648/13—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20142050 nghìn €
30/11/201521250 nghìn €
13/02/201722275 nghìn €
03/03/201823350 nghìn €
05/08/201824350 nghìn €
02/01/201924350 nghìn €
22/06/201925400 nghìn €
04/02/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
17/01/202126325 nghìn €
27/06/202127450 nghìn €
30/12/202127400 nghìn €
26/06/202228400 nghìn €
12/12/202228450 nghìn €
25/06/202329450 nghìn €
04/12/202329500 nghìn €
29/05/202429500 nghìn €
02/12/202430400 nghìn €
16/06/202530400 nghìn €
09/12/202531350 nghìn €
04/03/202631300 nghìn €
19/05/202631250 nghìn €
30/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2020Ross County F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
19/01/2015Celtic FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
09/12/2014CowdenbeathCeltic FCCho mượn—
10/09/2014Celtic FCCowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2014Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2011Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com