
Jacob Chapman là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
45Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 31 | 6 | 10 | 68% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/320 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 91/187 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/40 | 0 | 1/2 | — | 5,62 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 22/32 | 0 | — | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/37 | 1 | 2/2 | — | 7,00 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 32/40 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | H 3-3 | 90 | 4 | 2 | 0 | 28/35 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Huddersfield Town | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Crawley Town | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Huddersfield Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Rochdale | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 20/03/2024 | Huddersfield Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Huddersfield Town U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Salford City | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Huddersfield Town U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Gateshead | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Huddersfield Town U21 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Ossett United | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 30/09/2019 | Huddersfield Town U21 | Ossett United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sydney United U19 | Huddersfield Town U21 | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 163
- Chỉ số 255
- Chỉ số 461
- Chỉ số 359