
Liam Donnelly là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 8/15 | — | 7,35 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/78 | 3 | 8/11 | V | 6,24 |
| 19/04/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/72 | 6 | 10/11 | V | 7,35 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/45 | 3 | 7/10 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Motherwell F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hartlepool United | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2016 | Fulham U21 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2015 | Crawley Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Fulham U21 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dungannon Swifts FC U18 | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực62