
Malik Marcel Dijksteel
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Malik Marcel Dijksteel là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo St Mirren F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,31Bàn/90 phút
39Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Kilbride | T 4-3 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 28/11/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Cork City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Wrexham FC Reserves | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2023 | Whitby Town | Wrexham FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Free Player | Whitby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Middlesbrough U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2021 | SC Telstar U21 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | SC Telstar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AVV Zeeburgia Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực33