Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Saracchi

Houston DynamoHậu vệURU
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marcelo Saracchi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Tiểu sử Marcelo Saracchi

Marcelo Saracchi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Houston Dynamo, mang quốc tịch Uruguay và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 3 trận tại MLS với 79 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Cao 172 cm, nặng 66 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 14,0 triệu € vào năm 2018, hợp đồng đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất là việc chuyển từ Boca Juniors đến Houston Dynamo vào ngày 10/08/2026 theo hình thức Hết hạn mượn, với phí 1,1 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—41800003078%71%004,94

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 4,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Saracchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-3100000—0———
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-2190000111/130——6,15
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2450030117/2201/1—6,43
20/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 1-015000002/314/6—7,17
23/05/2026Cúp Scotlandvs Dunfermline AthleticT 3-1500100—0——6,66
16/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 3-117000018/1101/1V6,04
14/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 3-212000007/70——5,80
10/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.T 3-16000000/100/1—6,27
03/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,8 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201517200 nghìn €
24/02/201617400 nghìn €
08/09/201618450 nghìn €
21/02/201718750 nghìn €
08/10/2017191,8 triệu €
07/05/2018204,5 triệu €
21/08/20182012,0 triệu €
17/12/20182014,0 triệu €
04/06/20192110,0 triệu €
16/12/20192110,0 triệu €
07/04/2020219,0 triệu €
03/08/2020228,0 triệu €
11/10/2020226,5 triệu €
22/12/2020226,0 triệu €
15/03/2021226,0 triệu €
20/05/2021235,5 triệu €
21/12/2021234,5 triệu €
20/03/2022233,5 triệu €
02/06/2022242,5 triệu €
28/12/2022242,0 triệu €
13/06/2023251,5 triệu €
18/12/2023251,5 triệu €
11/06/2024261,3 triệu €
12/12/2024261,8 triệu €
01/06/2025271,5 triệu €
09/12/2025271,5 triệu €
04/03/2026272,0 triệu €
19/05/2026282,0 triệu €
17/09/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Boca JuniorsHouston DynamoHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2026Celtic FCBoca JuniorsCho mượn—
28/08/2025Boca JuniorsCeltic FCChuyển nhượng—
01/08/2023LevanteBoca JuniorsHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
21/02/2022Free PlayerLevanteChuyển nhượng—
31/12/2021RB LeipzigFree PlayerTrở lại—
29/06/2021GalatasarayRB LeipzigCho mượn—
05/01/2020RB LeipzigGalatasarayChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018River PlateRB LeipzigHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
23/08/2017Danubio FCRiver PlateHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/06/2015Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com