
Anthony Ralston là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.
Tiểu sử Anthony Ralston
Anthony Ralston là hậu vệ của câu lạc bộ Celtic FC, mang quốc tịch Scotland và hiện 27 tuổi, sinh ngày 16/11/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân với 10 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07, đồng thời góp mặt 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ St Johnstone F.C. trở lại Celtic FC vào ngày 29/04/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,07 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 3/4 | — | 6,07 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/2 | — | 5,83 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,69 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Brazil | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Haiti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/08/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2020 | St Johnstone F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Celtic FC | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Dundee United | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | Celtic U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Queen's Park | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 14/08/2015 | Celtic U20 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh68
- Thể lực56