
Arne Engels là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 867 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/504 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 13/51 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/45 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/64 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 4/6 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 66 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 70/74 | 1 | 2/2 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/73 | 2 | 5/6 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/50 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 2/8 | — | 6,65 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 3 | 6/8 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 49/54 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 3/7 | — | 7,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 43/49 | 0 | 1/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/03/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 19 | 7,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 11,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 21 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Celtic FC | West Ham United | Hết hạn mượn 25.75M € | 25,8 triệu € |
| 29/08/2024 | FC Augsburg | Celtic FC | Hết hạn mượn 15.6M € | 15,6 triệu € |
| 02/01/2023 | Club Nxt | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật68
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực49