Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Čvančara

FC Hradec KrálovéTiền đạoCZE
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tomáš Čvančara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—554331017371%45%106,71
Cúp Séc2026-2027—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/111 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/59 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Čvančara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4900011018/2808/12—6,25
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2900031217/2508/12—6,30
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1901011116/2204/10—8,08
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0790010214/1703/9—6,36
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1840110114/1904/16V6,56
11/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-062001105/1002/3—6,50
05/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-158004209/1101/8—6,12
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ VfB StuttgartT 1-035000004/1015/8—6,54
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs VfB StuttgartB 1-4710010011/1406/13—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171750 nghìn €
29/12/20181850 nghìn €
16/06/20191825 nghìn €
06/12/201919200 nghìn €
09/07/202019300 nghìn €
26/12/202020300 nghìn €
24/06/202120250 nghìn €
11/10/202121400 nghìn €
25/12/202121800 nghìn €
21/06/2022211,3 triệu €
13/12/2022222,0 triệu €
19/06/2023224,0 triệu €
17/10/20232312,0 triệu €
13/12/20232312,0 triệu €
26/03/20242310,0 triệu €
28/05/2024238,0 triệu €
08/10/2024246,5 triệu €
19/12/2024245,0 triệu €
26/03/2025244,0 triệu €
04/06/2025243,0 triệu €
30/09/2025252,8 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
19/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Borussia MonchengladbachFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2026Celtic FCBorussia MonchengladbachCho mượn—
21/01/2026Borussia MonchengladbachCeltic FCChuyển nhượng—
30/12/2025AntalyasporBorussia MonchengladbachCho mượn—
25/07/2025Borussia MonchengladbachAntalyasporChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
13/07/2023AC Sparta PrahaBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
31/12/2021FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021Slezský FC OpavaFK JablonecCho mượn—
13/01/2021FK JablonecSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/07/2020Slavoj VysehradFK JablonecCho mượn—
16/07/2019FK JablonecSlavoj VysehradChuyển nhượng—
29/06/2019Empoli U19FK JablonecCho mượn—
15/01/2019FK JablonecEmpoli U19Chuyển nhượng—
21/02/2018SK Slavia Prague U19FK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
23/02/2017FK Meteor Prague VIII YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
04/08/2016TJ Sokol Libis YouthFK Meteor Prague VIII YouthChuyển nhượng—
11/01/2016FK Neratovice-Byskovice YouthTJ Sokol Libis YouthChuyển nhượng—
30/12/2015FK Admira Prague YouthFK Neratovice-Byskovice YouthCho mượn—
21/01/2015FK Neratovice-Byskovice YouthFK Admira Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh26
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com