Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelechi Iheanacho

BursasporTiền đạoNGR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Kelechi Iheanacho là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bursaspor.

Tiểu sử Kelechi Iheanacho

Kelechi Iheanacho là tiền đạo của câu lạc bộ Bursaspor, quốc tịch Nigeria, sinh ngày 03/10/1996 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 14 trận, ghi 16 bàn và có 4 kiến tạo, với 1160 phút thi đấu. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân trái, nặng 82 kg và được chuyển đến Bursaspor từ Celtic FC vào ngày 16/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 2,8 triệu €, cao nhất từng đạt 20,0 triệu € (2022), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.160Phút
16Bàn thắng
4Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
24/48Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11119581523462381%42%208,36
Vòng loại World Cup châu Phi2026—322021012185%20%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 958 phút · điểm TB 8,36

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
23/46
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/221 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/80 (42%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 32
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kelechi Iheanacho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0901031025/2602/5—7,95
16/10/2026Turkish First League@ MuglasporT 3-084213219/1203/5—9,69
11/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 1-2901074019/2407/9—8,10
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ NgaH 3-345102102/601/3—7,76
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-1902043211/1604/8V8,20
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-2901052221/3205/9V8,17
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1902032015/1900/7—8,51
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0902053120/2114/7—9,36
29/08/2026Turkish First League@ KayserisporT 2-1871141317/1902/5—7,70
22/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2901061014/1802/4—7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201518100 nghìn €
13/10/201519750 nghìn €
08/02/2016195,0 triệu €
31/07/2016197,0 triệu €
23/10/20162010,0 triệu €
19/02/20172010,0 triệu €
27/06/20172015,0 triệu €
01/01/20182115,0 triệu €
27/05/20182115,0 triệu €
18/12/20182215,0 triệu €
12/06/20192212,0 triệu €
09/12/20192312,0 triệu €
08/03/20202315,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
29/07/20202315,0 triệu €
12/10/20202415,0 triệu €
17/03/20212415,0 triệu €
07/06/20212420,0 triệu €
22/12/20212520,0 triệu €
14/06/20222520,0 triệu €
02/11/20222617,0 triệu €
19/06/20232618,0 triệu €
20/12/20232716,0 triệu €
06/03/20242713,0 triệu €
23/05/20242712,0 triệu €
10/10/2024289,0 triệu €
26/12/2024285,0 triệu €
26/05/2025284,5 triệu €
09/12/2025293,8 triệu €
04/03/2026293,0 triệu €
19/05/2026293,0 triệu €
05/10/2026302,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Celtic FCBursasporChuyển nhượng—
01/09/2025Sevilla FCCeltic FCChuyển nhượng—
29/06/2025MiddlesbroughSevilla FCCho mượn—
02/02/2025Sevilla FCMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/07/2024Leicester CitySevilla FCChuyển nhượng—
02/08/2017Manchester CityLeicester CityHết hạn mượn 27.7M €27,7 triệu €
30/06/2015Manchester City U18Manchester CityChuyển nhượng—
09/01/2014Taye Academy OwerriManchester City U18Hết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com