
Ross Doohan là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dundee United | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Cúp Scotland | vs Dunfermline Athletic | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aberdeen F.C. | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Forest Green Rovers | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Tranmere Rovers | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Celtic FC | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Tranmere Rovers | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Celtic FC | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Celtic B | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2021 | Dundee United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 23/04/2021 | Celtic B | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Ross County F.C. | Celtic B | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Celtic B | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Ayr United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2019 | Ayr United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Greenock Morton | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Celtic U20 | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Cumbernauld Colts FC | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 30/09/2015 | Celtic U20 | Cumbernauld Colts FC | Chuyển nhượng | — |