Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke McCowan

Celtic FCTiền vệSCO
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luke McCowan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—41801002171%30%006,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10240002088%66%005,90
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—102300000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke McCowan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-145000017/1301/6—6,40
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3240020016/1802/3—5,90
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 2-112000007/80——6,34
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-4490000213/2224/13V4,81
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dundee UnitedT 4-02300000—0——6,90
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.T 5-116102119/1212/3—7,41
04/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 1-07000005/600/1—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20192125 nghìn €
22/06/201921100 nghìn €
04/02/202022275 nghìn €
20/07/202022300 nghìn €
17/01/202123300 nghìn €
02/06/202123325 nghìn €
30/12/202124400 nghìn €
26/06/202224350 nghìn €
12/12/202225325 nghìn €
21/03/202325175 nghìn €
25/06/202325250 nghìn €
21/09/202325300 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
29/05/202426600 nghìn €
01/10/2024261,0 triệu €
02/12/2024261,5 triệu €
11/03/2025272,0 triệu €
16/06/2025272,5 triệu €
09/12/2025282,5 triệu €
04/03/2026282,0 triệu €
19/05/2026281,5 triệu €
30/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Dundee F.C.Celtic FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021Ayr UnitedDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Ayr United FC U20Ayr UnitedChuyển nhượng—
30/04/2017Annbank United FC Ayr United FC U20Cho mượn—
31/12/2016Ayr United FC U20Annbank United FC Chuyển nhượng—
30/04/2016Lugar Boswell Thistle FCAyr United FC U20Cho mượn—
—Ayr United FC U20Lugar Boswell Thistle FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com