Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kasper Schmeichel

Thủ mônDEN
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kasper Schmeichel là thủ môn 39 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kasper Schmeichel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ VfB StuttgartT 1-0dự bị000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs VfB StuttgartB 1-49011038/500——5,91
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtT 4-29010025/290——6,22
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ BolognaH 2-29071019/430——6,68
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs AS RomaB 0-39031033/560——5,63
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ FeyenoordT 3-19031125/360——6,64
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 2-49010018/270——5,59
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BelarusH 2-29010017/230——5,87
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandB 1-39090121/390——6,85
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 2-19000029/340——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 250 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20042026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200417250 nghìn €
28/07/200720500 nghìn €
28/01/2008211,0 triệu €
06/02/2012252,0 triệu €
21/06/2012252,5 triệu €
01/03/2013262,5 triệu €
10/07/2013263,5 triệu €
07/01/2014273,5 triệu €
11/08/2014273,5 triệu €
11/02/2015283,5 triệu €
30/06/2015284,5 triệu €
08/02/2016295,0 triệu €
31/07/2016298,0 triệu €
19/02/2017308,0 triệu €
27/06/20173010,0 triệu €
01/01/20183110,0 triệu €
27/05/20183110,0 triệu €
15/07/20183112,0 triệu €
18/12/20183212,0 triệu €
12/06/20193212,0 triệu €
09/12/20193312,0 triệu €
07/04/2020339,5 triệu €
12/10/2020338,0 triệu €
17/03/2021348,0 triệu €
25/05/2021346,0 triệu €
22/12/2021354,0 triệu €
14/06/2022354,0 triệu €
01/11/2022352,5 triệu €
26/06/2023362,0 triệu €
22/10/2023361,5 triệu €
18/12/2023371,0 triệu €
03/06/2024371,0 triệu €
02/12/202438750 nghìn €
16/06/202538500 nghìn €
07/10/202538300 nghìn €
09/12/202539300 nghìn €
19/05/202639150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Celtic FCRetiredTự do—
17/07/2024AnderlechtCeltic FCChuyển nhượng—
04/09/2023OGC NiceAnderlechtChuyển nhượng—
02/08/2022Leicester CityOGC NiceHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2011Leeds UnitedLeicester CityHết hạn mượn 1.675M €1,7 triệu €
30/06/2010Notts CountyLeeds UnitedChuyển nhượng—
13/08/2009Manchester CityNotts CountyChuyển nhượng—
30/05/2008Coventry CityManchester CityCho mượn—
12/03/2008Manchester CityCoventry CityChuyển nhượng—
01/01/2008Cardiff CityManchester CityCho mượn—
24/10/2007Manchester CityCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2007Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/04/2007FalkirkManchester City U21Cho mượn—
10/01/2007Manchester City U21FalkirkChuyển nhượng—
29/11/2006BuryManchester City U21Cho mượn—
22/08/2006Manchester City U21BuryChuyển nhượng—
30/05/2006BuryManchester City U21Cho mượn—
20/02/2006Manchester City U21BuryChuyển nhượng—
30/01/2006Darlington FC (- 2012)Manchester City U21Cho mượn—
12/01/2006Manchester City U21Darlington FC (- 2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com