
Kasper Schmeichel
Thủ mônDEN
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kasper Schmeichel là thủ môn 39 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 1 | 1 | 0 | 38/50 | 0 | — | — | 5,91 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,22 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bologna | H 2-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 19/43 | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs AS Roma | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 33/56 | 0 | — | — | 5,63 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Feyenoord | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/36 | 0 | — | — | 6,64 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Scotland | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 5,59 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Belarus | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 5,87 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | B 1-3 | 90 | 9 | 0 | 1 | 21/39 | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 17 | 250 nghìn € |
| 28/07/2007 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/01/2008 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/07/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 31 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 34 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 35 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 35 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 36 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 36 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 38 | 750 nghìn € |
| 16/06/2025 | 38 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 38 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 39 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 39 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Celtic FC | Retired | Tự do | — |
| 17/07/2024 | Anderlecht | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | OGC Nice | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Leicester City | OGC Nice | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Leeds United | Leicester City | Hết hạn mượn 1.675M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2010 | Notts County | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2009 | Manchester City | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2008 | Coventry City | Manchester City | Cho mượn | — |
| 12/03/2008 | Manchester City | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Cardiff City | Manchester City | Cho mượn | — |
| 24/10/2007 | Manchester City | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2007 | Falkirk | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 10/01/2007 | Manchester City U21 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2006 | Bury | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 22/08/2006 | Manchester City U21 | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2006 | Bury | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 20/02/2006 | Manchester City U21 | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2006 | Darlington FC (- 2012) | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2006 | Manchester City U21 | Darlington FC (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 167
- Chỉ số 255
- Chỉ số 462
- Chỉ số 373