- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng4 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Sammy Ofer Stadium, Haifa · sân trung lập · Trọng tài: Jerome Brisard · Nắng 24°C · cập nhật
Rakow Czestochowa thắng Maccabi Haifa 2-0 trên sân trung lập Sammy Ofer Stadium.
Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa 0-2 — Cúp C3 châu Âu 15/08/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 17Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn2
- 4Phạt góc4
- 35Tấn công nguy hiểm50
- 79Tấn công94
- 411Chuyền364
- 323Chuyền chính xác302
- 5Chuyền then chốt3
- 5Chuyền dài10
- 17Rê bóng16
- 25Tạt bóng17
- 48Tranh chấp48
- 25Tắc bóng26
- 52Cản phá38
- 9Cứu thua18
- 7Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi12
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Maccabi Haifa kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Maccabi Haifa · HLV Diego Flores
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 89 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn | 6.67 |
| 3 | Sean Goldberg | Hậu vệ | 5.76 |
| 24 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ | 5.46 |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ | 6.0 |
| 30 | Abdoulaye Seck | Hậu vệ | 6.48 |
| 5 | Goni Naor | Tiền vệ | 6.22 |
| 19 | Ethane Azoulay | Tiền vệ | 6.24 |
| 27 | Pierre Cornud | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Dolev Haziza © | Tiền đạo | 6.83 |
| 22 | Trivante Stewart | Tiền đạo | 6.27 |
| 99 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | roey elimelech | Hậu vệ |
| 15 | Lior Kasa | Tiền vệ |
| 40 | Shareef Keouf | Thủ môn |
| 9 | Matías Nahuel | Tiền đạo |
| 18 | Guy Melamed | Tiền đạo |
| 4 | Ali Mohamed | Tiền vệ |
| 26 | Michael Ohana | Tiền vệ |
| 17 | Suf·Podgoreanu | Tiền đạo |
| 16 | Kenny Saief | Hậu vệ |
| 7 | Xander Severina | Tiền vệ |
| 31 | Amit Arazi | Tiền vệ |
| 36 | Iyad khalaili | Tiền vệ |
Rakow Czestochowa · HLV Marek Papszun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | 7.21 |
| 4 | Stratos Svarnas | Hậu vệ | 7.66 |
| 24 | Zoran Arsenić © | Hậu vệ | 7.68 |
| 25 | Bogdan Racovitan | Hậu vệ | 7.41 |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ | 6.55 |
| 26 | Erick Otieno | Tiền vệ | 6.71 |
| 88 | Péter Baráth | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền đạo | 6.5 |
| 9 | Patryk Makuch | Tiền đạo | 6.36 |
| 19 | Michael Ameyaw | Tiền đạo | 6.91 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Jesus Diaz | Tiền vệ |
| 11 | Adriano | Tiền vệ |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ |
| 80 | Lamine Diaby Fadiga | Tiền vệ |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Hậu vệ |
| 17 | Leonardo Rocha | Tiền đạo |
| 2 | Ariel Mosor | Hậu vệ |
| 39 | Jakub Madrzyk | Thủ môn |
| 14 | Srđan Plavšić | Tiền vệ |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 01:00 ngày 15/08/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Sammy Ofer Stadium (Haifa).
- Kết quả Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa là bao nhiêu?
- Rakow Czestochowa thắng Maccabi Haifa 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa?
- Maccabi Haifa ra sân với sơ đồ 4-3-3, Rakow Czestochowa dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:25 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

