Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guy Melamed

Maccabi HaifaTiền đạoISR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Guy Melamed là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—30261002175%25%006,93
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guy Melamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-114101101/101/2—7,42
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-26001002/201/4—6,93
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-16000000/100/2—6,43
24/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 5-290314318/1301/12—9,48
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1751011010/1205/7—7,60
16/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaH 1-171106317/1102/9—7,40
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-314002100/101/1—6,59
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0dự bị00000—0———
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-127000014/500/4—6,29
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-12200200—00/2—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20152275 nghìn €
03/04/201623350 nghìn €
07/11/201825500 nghìn €
27/06/201926650 nghìn €
27/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
06/07/202027400 nghìn €
17/01/202128400 nghìn €
27/06/202128450 nghìn €
30/12/202129400 nghìn €
03/06/202229400 nghìn €
19/12/202229400 nghìn €
28/05/202330400 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
16/06/202431500 nghìn €
29/12/202432600 nghìn €
12/06/202532600 nghìn €
21/12/202533550 nghìn €
10/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Hapoel HaifaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €
30/06/2023Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel HaifaChuyển nhượng—
09/09/2021Saint JohnstoneHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
04/10/2020Maccabi NetanyaSaint JohnstoneChuyển nhượng—
16/09/2018Hapoel Beer ShevaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
03/09/2017Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2014Maccabi HerzliyaMaccabi Petah Tikva FCCho mượn—
04/02/2014Maccabi Petah Tikva FCMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
21/08/2013Hapoel Kfar SabaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2011Hapoel Kfar Saba U19Hapoel Kfar SabaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com