
Guy Melamed là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,93 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 5-2 | 90 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8/13 | 0 | 1/12 | — | 9,48 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 5/7 | — | 7,60 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 7/11 | 0 | 2/9 | — | 7,40 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/04/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Saint Johnstone | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Maccabi Netanya | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2018 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | Maccabi Herzliya | Maccabi Petah Tikva FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2014 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2013 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hapoel Kfar Saba U19 | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực54