Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Nahuel

Johor Darul Ta'zim FCTiền đạoESP
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matías Nahuel là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5427110000——20—
Cúp FA Malaysia2026-2027—102900000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10220001092%0%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Nahuel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1220010212/1300/1—6,86
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 1-06001002/402/2—6,90
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceH 2-21000005/50——6,03
14/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-011010016/601/2—7,14
09/05/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 3-213000017/701/2—6,08
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2620020118/2211/5—6,18
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-019001014/502/2—7,02
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900000231/4225/8—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: —2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201417300 nghìn €
02/03/2014171,0 triệu €
19/07/2014172,0 triệu €
22/01/2015182,0 triệu €
10/04/201518—
24/08/2015183,0 triệu €
21/11/2015194,0 triệu €
21/02/2016194,0 triệu €
14/07/2016194,0 triệu €
23/01/2017202,0 triệu €
04/06/2017201,5 triệu €
31/12/2017211,0 triệu €
01/03/2018211,0 triệu €
29/05/2018211,0 triệu €
06/12/2018221,0 triệu €
18/02/2019221,0 triệu €
28/06/201922800 nghìn €
19/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
07/10/202023600 nghìn €
07/01/202124600 nghìn €
23/06/202124600 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
28/06/202225400 nghìn €
15/11/202225600 nghìn €
08/06/202326600 nghìn €
05/10/202326900 nghìn €
28/12/202327900 nghìn €
06/06/2024271,0 triệu €
19/09/2024272,0 triệu €
29/12/2024281,7 triệu €
19/03/2025281,3 triệu €
12/06/2025281,2 triệu €
21/12/2025291,0 triệu €
03/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Maccabi HaifaJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
29/06/2026Jagiellonia BialystokMaccabi HaifaCho mượn—
27/01/2026Maccabi HaifaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
17/09/2024Slask WroclawMaccabi HaifaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
09/07/2022TenerifeSlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2021Real OviedoTenerifeCho mượn—
15/09/2020TenerifeReal OviedoChuyển nhượng—
29/08/2019Olympiacos PiraeusTenerifeChuyển nhượng—
29/06/2019RC DeportivoOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/01/2019Olympiacos PiraeusRC DeportivoChuyển nhượng—
30/08/2018Villarreal CFOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2018FC Barcelona AtlèticVillarreal CFCho mượn—
28/01/2018Villarreal CFFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
27/01/2018Real BetisVillarreal CFCho mượn—
30/06/2016Villarreal CFReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2015Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
31/12/2012Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com