Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethane Azoulay

Maccabi HaifaTiền vệISR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ethane Azoulay là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.154Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7759331023787%32%306,92
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321570005086%54%006,21
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5440420000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/239 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/73 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/84 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethane Azoulay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1901031038/4467/16V7,71
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1720010124/2601/7—6,52
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1580010030/3611/2—5,97
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0730030026/3023/4—6,65
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3260010017/1812/5—6,00
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2900051239/4612/14—6,46
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0711031039/4112/7—8,20
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1900010218/2302/7V6,32
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3901041229/3334/7V6,63
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1900063322/2616/15—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202018125 nghìn €
28/05/202119300 nghìn €
08/10/202119400 nghìn €
30/12/202119700 nghìn €
03/06/202220600 nghìn €
19/12/202220600 nghìn €
28/05/202321600 nghìn €
21/12/2023211,4 triệu €
16/06/2024221,4 triệu €
29/12/2024221,2 triệu €
12/06/2025231,2 triệu €
21/12/2025231,5 triệu €
10/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2024Maccabi NetanyaMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
20/08/2022Maccabi Petah Tikva FCMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/07/2020Amishav Petah Tikva U19Maccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com