
Oliwier Zych là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
14Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 14 | 0 | 10 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/230 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/116 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | — | — | 5,76 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | — | — | 7,04 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/40 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 20/27 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/10/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Aston Villa | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rakow Czestochowa | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Aston Villa | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Puszcza Niepolomice | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | Aston Villa U23 | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | Zaglebie Lubin Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2018 | Zagłębie Lubin Youth | Zaglebie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arka Gdynia Youth | Zagłębie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 157
- Chỉ số 252
- Chỉ số 456
- Chỉ số 351