Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suf Podgoreanu

KV KortrijkTiền đạoISR
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Suf Podgoreanu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—521900004175%52%006,44
Cúp Quốc gia Bỉ——00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/68 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suf Podgoreanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-016002025/823/3—7,20
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3450000012/1402/5—5,87
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2760021122/2835/8—6,27
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-145000019/1300/3—6,55
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-38000003/50——6,29
24/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 5-2840000017/24611/20—6,22
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaT 1-03000000/122/3—6,58
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Torpedo ZhodinoT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119250 nghìn €
27/12/202119600 nghìn €
06/06/202220500 nghìn €
19/12/202220500 nghìn €
28/05/202321300 nghìn €
21/12/202321300 nghìn €
16/06/202422300 nghìn €
13/10/202422500 nghìn €
16/12/202422600 nghìn €
27/05/202523850 nghìn €
21/12/202523800 nghìn €
10/06/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi HaifaKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2025Heracles AlmeloMaccabi HaifaCho mượn—
21/08/2024Maccabi HaifaHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2023SpeziaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023Maccabi HaifaSpeziaCho mượn—
01/09/2022SpeziaMaccabi HaifaChuyển nhượng—
10/08/2021AS Roma U20SpeziaHết hạn mượn 0.41M €410 nghìn €
31/08/2020Maccabi Haifa U19AS Roma U20Hết hạn mượn 0.324M €324 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com