Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Srđan Plavšić

FK Zeleznicar PancevoTiền đạoSRB
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Srđan Plavšić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—733411017379%38%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/126 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Srđan Plavšić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 1-0710000113/1701/6—6,48
12/10/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 3-0791011128/3302/6—7,79
21/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 2-1700031329/3903/6—6,68
18/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-226001024/500/5V5,79
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-028001105/601/2—6,64
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2450010112/1616/9—6,43
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-122010019/1001/2—6,62
30/05/2026Chance Národní Liga@ FC SILON TáborskoT 5-0450100221/2411/2—7,70
26/05/2026Chance Národní Ligavs FC SILON TáborskoT 3-0750130315/2003/8—7,50
23/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 3-078001139/1317/12—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418300 nghìn €
14/06/201519400 nghìn €
22/11/2015191,0 triệu €
28/05/2016201,5 triệu €
17/12/2016211,5 triệu €
03/05/2017212,0 triệu €
06/10/2017211,8 triệu €
20/12/2017221,2 triệu €
13/07/2018221,8 triệu €
29/12/2018231,8 triệu €
24/06/2019231,5 triệu €
06/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
09/07/2020241,2 triệu €
26/12/2020251,2 triệu €
18/04/2021251,5 triệu €
24/06/2021251,5 triệu €
25/12/2021261,2 triệu €
21/06/2022261,2 triệu €
28/09/202226900 nghìn €
13/12/2022271,1 triệu €
19/06/2023271,0 triệu €
28/12/2023281,0 triệu €
06/06/2024281,0 triệu €
08/12/202429700 nghìn €
05/06/202529600 nghìn €
21/12/202530450 nghìn €
23/03/202630300 nghìn €
19/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Rakow CzestochowaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/06/2026FC Baník OstravaRakow CzestochowaCho mượn—
19/08/2025Rakow CzestochowaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
24/07/2023SK Slavia PrahaRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023FC Baník OstravaSK Slavia PrahaCho mượn—
07/09/2022SK Slavia PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2021AC Sparta PrahaSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2017Crvena ZvezdaAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
09/08/2015FK Spartak SuboticaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
05/08/2014CSK Pivara CelarevoFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2012CSK Pivara Celarevo YouthCSK Pivara CelarevoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com