
roey elimelech là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử roey elimelech
roey elimelech là hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Beitar Jerusalem và mang quốc tịch Israel. Sinh ngày 03/07/2002, cầu thủ hiện 24 tuổi và có chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân với tổng 362 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Israel Ligat Al Toto Cup. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 362 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 55% | 2 | 0 | 6,60 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/191 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 3/8 | V | 6,00 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 5 | 8/13 | — | 7,31 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 8/16 | V | 7,01 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 5/7 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 2/6 | — | 6,74 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực48