
Sean Goldberg là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 2/6 | — | 5,74 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/37 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/04/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2018 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 03/09/2017 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 02/02/2015 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực50