
Adriano
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Adriano là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Adriano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 3 | 8/18 | V | 7,28 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 30/40 | 1 | 9/21 | — | 7,20 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 13/27 | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 5/9 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 4 | 7/14 | V | 6,35 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Fiorentina | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Fiorentina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 30/06/2024 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2024 | Leixoes | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Leixoes U23 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Villa Nova AC | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật50
Tư duy56
Sức mạnh46
Thể lực43