Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Rocha

29Tuổi
200Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Leonardo Rocha là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—40350003053%62%006,34
Cúp Thiên Hoàng——10000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-37000000/202/2—6,39
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-411002001/100/1—6,35
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-47000000/201/2—6,06
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-310001017/1012/3—6,55
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 3-09000001/301/1—6,51
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 3-122001103/503/4—6,77
14/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-223004001/304/5—6,61
08/05/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-04000011/212/3—6,87
25/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskT 2-1700000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20171925 nghìn €
13/09/201821450 nghìn €
17/01/2019211,0 triệu €
09/06/2019221,2 triệu €
12/12/201922750 nghìn €
29/03/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
20/10/202023400 nghìn €
22/02/202123500 nghìn €
05/01/202224450 nghìn €
11/04/202224350 nghìn €
04/10/202225500 nghìn €
21/12/202225750 nghìn €
08/06/202326750 nghìn €
05/10/202326600 nghìn €
28/12/202326450 nghìn €
06/06/202427400 nghìn €
19/09/202427800 nghìn €
08/12/2024271,5 triệu €
02/04/2025271,0 triệu €
05/06/202528800 nghìn €
07/12/2025281,0 triệu €
25/03/202628800 nghìn €
03/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Rakow CzestochowaJEF United Ichihara ChibaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
15/01/2026Zaglebie LubinRakow CzestochowaCho mượn—
07/09/2025Rakow CzestochowaZaglebie LubinChuyển nhượng—
22/01/2025Radomiak RadomRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
12/01/2023Koninklijke Lierse SportkringRadomiak RadomHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022KAS EupenKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
29/06/2021RWDM BrusselsKAS EupenCho mượn—
04/10/2020KAS EupenRWDM BrusselsChuyển nhượng—
22/07/2019KVSK LommelKAS EupenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
18/07/2018Ontinyent CF (- 2019)KVSK LommelChuyển nhượng—
30/01/2018CD Leganés BOntinyent CF (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U21CD Leganés BChuyển nhượng—
30/06/2016Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
31/12/2014Amora FC U19Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Barra FCAmora FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2012Ituano FC U20Barra FCChuyển nhượng—
31/12/2011Pescara YouthItuano FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Boavista FC U15Pescara YouthChuyển nhượng—
31/12/2010Vitória Setúbal FC U15Boavista FC U15Chuyển nhượng—
30/06/2010CF Os Belenenses YouthVitória Setúbal FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com