
Kenny Saief là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 460 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 88% | 37% | 2 | 0 | 6,44 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/254 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/49 | 1 | 2/7 | — | 6,94 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/61 | 2 | 7/9 | V | 6,58 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 2/4 | V | 6,20 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 2/10 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/18 | 3 | 4/11 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 2/7 | — | 6,96 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/30 | 0 | 4/13 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 22 | 1,4 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | FC Neftci Baku | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Anderlecht | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ashdod MS | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Anderlecht | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lechia Gdansk | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 12/02/2020 | Anderlecht | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Cincinnati | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 05/03/2019 | Anderlecht | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent | Anderlecht | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 29/06/2018 | Anderlecht | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | KAA Gent | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Ironi Nir Ramat HaSharon | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2013 | Hapoel Kiryat Shmona | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2012 | Hapoel Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bnei Sakhnin | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | TSV 1860 Munchen U19 | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Beitar Nes Tubruk U19 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Maccabi Netanya U19 | Beitar Nes Tubruk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Hapoel Haifa U19 | Maccabi Netanya U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Maccabi Haifa U19 | Hapoel Haifa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực40