Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenny Saief

Maccabi HaifaTiền vệUSA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kenny Saief là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—774600016188%37%206,44
Israel Ligat Al Toto Cup2026—318600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/254 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/51 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenny Saief · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1630100147/4912/7—6,94
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1720000256/6127/9V6,58
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2730000131/3402/4V6,20
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0610011027/3102/10—6,13
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1660030212/1834/11—6,41
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3630010224/3200/3—5,87
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1620010127/2912/7—6,96
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-310000002/200/1—6,28
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0610000013/1823/6—6,57
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-1900010425/3004/13V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201420500 nghìn €
06/01/2015211,0 triệu €
06/02/2016221,4 triệu €
14/07/2016222,5 triệu €
20/01/2017233,0 triệu €
05/06/2017233,0 triệu €
08/01/2018243,0 triệu €
02/06/2018243,5 triệu €
26/12/2018252,5 triệu €
03/03/2019252,0 triệu €
26/05/2019252,0 triệu €
12/09/2019251,0 triệu €
12/12/201925900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
18/01/202127850 nghìn €
20/05/202127700 nghìn €
30/12/202128700 nghìn €
03/06/202228500 nghìn €
26/12/202229700 nghìn €
30/05/202329700 nghìn €
26/12/202330600 nghìn €
16/06/202430400 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
12/06/202531300 nghìn €
21/12/202532300 nghìn €
10/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2024FC Neftci BakuMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2022AnderlechtFC Neftci BakuChuyển nhượng—
29/06/2022Ashdod MSAnderlechtCho mượn—
05/09/2021AnderlechtAshdod MSChuyển nhượng—
29/06/2021Lechia GdanskAnderlechtCho mượn—
12/02/2020AnderlechtLechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2019FC CincinnatiAnderlechtCho mượn—
05/03/2019AnderlechtFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/06/2018KAA GentAnderlechtHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
29/06/2018AnderlechtKAA GentCho mượn—
04/01/2018KAA GentAnderlechtChuyển nhượng—
07/08/2014Ironi Nir Ramat HaSharonKAA GentChuyển nhượng—
04/08/2013Hapoel Kiryat ShmonaIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
19/09/2012Hapoel HaifaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/06/2011Bnei SakhninHapoel HaifaChuyển nhượng Free—
31/12/2010TSV 1860 Munchen U19Bnei SakhninChuyển nhượng Free—
30/06/2010Beitar Nes Tubruk U19TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Maccabi Netanya U19Beitar Nes Tubruk U19Chuyển nhượng—
31/12/2007Hapoel Haifa U19Maccabi Netanya U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Maccabi Haifa U19Hapoel Haifa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com