
Xander Severina là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Sabah Baku.
Tiểu sử Xander Severina
Xander Severina thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho Sabah Baku, mang quốc tịch Curacao và sinh ngày 12/04/2001. Ở tuổi 25, anh cao 185 cm, thuận chân trái và có giá trị thị trường 600 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận, ghi 1 bàn và thi đấu 137 phút. Anh gia nhập Sabah Baku từ Maccabi Haifa ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 40 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 3 | 5/12 | — | 6,19 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 32 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5/5 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ The New Saints | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs The New Saints | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Haifa | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Casa Pia AC | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Maccabi Haifa | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Partizan Belgrade | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | ADO Den Haag | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HV & CV Quick U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Sparta Rotterdam Youth | HV & CV Quick U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực39