Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Diaz

Cucuta DeportivoTiền vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesus Diaz là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30610001081%46%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 1-225001007/1013/5—5,71
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-211000006/614/7—6,16
26/08/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 1-025000009/1100/3—6,71
23/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1620010014/1817/12—6,21
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaT 2-1300000011/1414/11V6,22
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaT 1-031001003/514/9—6,71
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaT 2-05001106/604/6—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/202324100 nghìn €
20/06/202425250 nghìn €
19/09/202425350 nghìn €
08/12/202425450 nghìn €
05/06/202526600 nghìn €
25/09/202526500 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
25/03/202626500 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Rakow CzestochowaCucuta DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2026Zaglebie LubinRakow CzestochowaCho mượn—
07/09/2025Rakow CzestochowaZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2025Stal RzeszowRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025Rakow CzestochowaStal RzeszowCho mượn—
05/09/2024Stal RzeszowRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2023Cosmos NowotaniecStal RzeszowChuyển nhượng—
31/12/2021FA El Vigía Fútbol ClubCosmos NowotaniecChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com