Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heorhiy Yermakov

24Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Heorhiy Yermakov là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—88720000——004,70
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 4,70

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Heorhiy Yermakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehT 2-190000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-190000—0——6,10
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-090000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-090000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-090000—0——6,80
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20211950 nghìn €
19/12/20211950 nghìn €
17/05/20222050 nghìn €
05/12/20222050 nghìn €
20/06/20232150 nghìn €
10/12/202321150 nghìn €
05/06/202422200 nghìn €
11/09/202422500 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
20/03/2025221,0 triệu €
09/06/2025232,5 triệu €
21/12/2025232,5 triệu €
10/06/2026242,5 triệu €
20/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Maccabi HaifaMetalist 1925 KharkivHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2025FK OleksandriaMaccabi HaifaCho mượn—
08/08/2024Maccabi HaifaFK OleksandriaChuyển nhượng—
07/08/2024FK OleksandriaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
13/07/2022FC Shakhtar DonetskFK OleksandriaChuyển nhượng—
29/06/2022FK OleksandriaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/07/2021FC Shakhtar DonetskFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2021Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2021FC Oleksandriya IIShakhtar Donetsk BCho mượn—
01/03/2021Shakhtar Donetsk BFC Oleksandriya IIChuyển nhượng—
30/09/2019FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/07/2019DYuSSh-15 KyivFC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com