
Goni Naor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Tiểu sử Goni Naor
Goni Naor là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Ramat Gan, mang quốc tịch Israel, sinh ngày 23/04/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 313 phút thi đấu và 1 kiến tạo ở Ngoại hạng Israel. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2028. Giao dịch gần nhất ghi nhận ngày 12/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Maccabi Haifa đến Hapoel Ramat Gan. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 313 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,77 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/165 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/29 | 5 | 8/10 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 4/9 | V | 6,46 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 0 | — | — | 6,66 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 4/4 | — | 5,98 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/74 | 5 | 8/10 | V | 6,75 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/9 | — | 6,09 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/09/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 05/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Maccabi Haifa | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AEL Larisa | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Maccabi Haifa | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng 0.024M € | 24 nghìn € |
| 24/01/2023 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.543M € | 543 nghìn € |
| 30/06/2019 | Hapoel Jerusalem U19 | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Hapoel Jerusalem U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực39