
Ali Mohamed là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Tiểu sử Ali Mohamed
Ali Mohamed là cầu thủ vị trí Tiền vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Haifa và mang quốc tịch Niger. Sinh ngày 07/10/1995, cầu thủ hiện 31 tuổi, cao 170 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, Ali Mohamed đã ra sân 8 trận với 524 phút thi đấu, điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 1,3 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 43% | 0 | 0 | 6,30 |
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,67 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/110 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/393 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 4/7 | — | 6,46 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 2/9 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/56 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/93 | 4 | 6/11 | V | 7,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/79 | 2 | 4/9 | — | 6,58 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 6/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 23/09/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,6 triệu € |
| 10/06/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực50