
Jelle Bataille là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Tiểu sử Jelle Bataille
Jelle Bataille là tiền vệ của Maccabi Haifa, quốc tịch Bỉ, sinh ngày 20/05/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Jelle Bataille ra sân 10 trận với 625 phút và điểm trung bình 3,81, trong đó Ngoại hạng Israel có 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,3 triệu €, cao nhất từng đạt 5,0 triệu € (2023), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 16/07/2025, khi cầu thủ rời Royal Antwerp để gia nhập Maccabi Haifa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 469 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 38% | 2 | 0 | 6,40 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/320 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 3 | 4/7 | — | 6,69 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/58 | 2 | 2/3 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/76 | 3 | 6/15 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 67/75 | 2 | 2/8 | V | 6,67 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,28 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 1/7 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/7 | V | 6,02 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/48 | 4 | 7/12 | — | 6,21 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 4 | 6/9 | V | 6,96 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 550 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2020 | 20 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 2,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 27 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Royal Antwerp | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KV Oostende | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2017 | KV Oostende U21 | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Oostende U19 | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Oostende U17 | KV Oostende U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Brugge Youth | KV Oostende U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KV Oostende Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực48