Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoran Arsenić

Legia WarszawaHậu vệCRO
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Zoran Arsenić là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—421801002181%61%006,86
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/100 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/15 (13%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zoran Arsenić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-18000004/611/1—6,27
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1900010121/3022/3—6,25
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2800000046/5334/8—6,33
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 1-021011010/1101/1—8,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201521250 nghìn €
13/03/201621150 nghìn €
13/09/201622150 nghìn €
12/03/201722150 nghìn €
04/07/201723150 nghìn €
15/01/201823300 nghìn €
02/07/201824500 nghìn €
24/01/201924500 nghìn €
28/06/201925600 nghìn €
14/01/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
17/08/202026500 nghìn €
27/12/202026350 nghìn €
20/05/202126450 nghìn €
30/12/202127650 nghìn €
06/04/202227800 nghìn €
13/06/202228800 nghìn €
28/09/2022281,2 triệu €
15/11/2022281,5 triệu €
08/06/2023291,8 triệu €
28/12/2023291,2 triệu €
27/03/2024291,0 triệu €
06/06/202430800 nghìn €
19/09/202430600 nghìn €
08/12/202430600 nghìn €
05/06/202531600 nghìn €
25/09/202531450 nghìn €
07/12/202531450 nghìn €
03/06/202632400 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rakow CzestochowaLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2021Jagiellonia BialystokRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2021Rakow CzestochowaJagiellonia BialystokCho mượn—
23/02/2021Jagiellonia BialystokRakow CzestochowaChuyển nhượng—
22/02/2021RijekaJagiellonia BialystokCho mượn—
06/09/2020Jagiellonia BialystokRijekaChuyển nhượng—
15/01/2019Wisla KrakowJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2017NK OsijekWisla KrakowChuyển nhượng—
29/06/2015NK Croatia SesveteNK OsijekCho mượn—
24/07/2014NK OsijekNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
29/06/2014HNK Segesta SisakNK OsijekCho mượn—
08/08/2013NK OsijekHNK Segesta SisakChuyển nhượng—
30/06/2013NK Osijek U19NK OsijekChuyển nhượng—
09/08/2012NK VisnjevacNK Osijek U19Chuyển nhượng—
18/08/2011NK Osijek U17NK VisnjevacChuyển nhượng—
30/06/2009NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com