
Michael Ohana
Tiền vệISR
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Michael Ohana là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 5,83 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-1 | 29 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 13/15 | 4 | 4/4 | — | 7,07 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Torpedo Zhodino | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Torpedo Zhodino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/03/2026 | 30 | 275 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Ironi Tiberias | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2024 | Free player | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ashdod MS | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | Maccabi Netanya | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Beitar Jerusalem | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/09/2016 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Ashdod U19 | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |