Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Madrzyk

GKS TychyThủ mônPOL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Madrzyk là thủ môn 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—66540000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Madrzyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCT 1-0dự bị000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 1-0dự bị000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienT 4-1dự bị000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 0-0dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucH 1-1dự bị000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-0dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaT 2-1dự bị000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaT 1-0dự bị000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaT 2-0dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Maccabi HaifaB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20211725 nghìn €
30/12/20211825 nghìn €
13/06/20221825 nghìn €
17/11/20221875 nghìn €
04/12/202320350 nghìn €
20/06/202420350 nghìn €
08/12/202421350 nghìn €
05/06/202521350 nghìn €
07/12/202522350 nghìn €
25/03/202622200 nghìn €
09/06/202622100 nghìn €
30/06/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com