
Péter Baráth là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 84% | 43% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/392 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 8,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 6/12 | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/66 | 0 | 3/8 | — | 7,75 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/51 | 3 | 6/12 | — | 8,08 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 72/81 | 0 | 1/7 | V | 6,82 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 48/53 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 3 | 3/10 | — | 6,26 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kazakhstan | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Phần Lan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 26/33 | 6 | 7/12 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Rakow Czestochowa | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/07/2025 | Ferencvarosi TC | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | Rakow Czestochowa | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Ferencvarosi TC | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 13/02/2023 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2019 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Kisvárda FC Jugend | Debreceni VSC - DLA Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh68
- Thể lực55