
Maccabi Haifa
Phong độ: TTTTT
Maccabi Haifa sẽ gặp Hapoel Beer Sheva lúc 00:00 ngày 27/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | yaacov omer on nir | Thủ môn | 25 |
| 40 | Shareef Keouf | Thủ môn | 25 |
| 55 | Omri Glazer | Thủ môn | 30 |
| 90 | Glenn Alvin | Thủ môn | 19 |
| — | Adir Waheb | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Zohar Zasano | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Sean Goldberg | Hậu vệ | 31 |
| 27 | Pierre Cornud | Hậu vệ | 29 |
| 29 | yinon faingezicht | Hậu vệ | 19 |
| 35 | Noam Sztejfman | Hậu vệ | 18 |
| 37 | Elad Amir | Hậu vệ | 20 |
| 39 | Gaist Arad | Hậu vệ | 18 |
| 44 | Pedrão | Hậu vệ | 29 |
| 66 | Tsunami | Hậu vệ | 30 |
| — | Abed Elmajeed Shadafna | Tiền vệ | 21 |
| 4 | Ali Mohamed | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Yarin Levi | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Bruninho | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Kenny Saief | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Ethane Azoulay | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Nigel Lonwijk | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Jelle Bataille | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Pedro Brazão | Tiền vệ | 23 |
| 31 | Amit Arazi | Tiền vệ | 21 |
| 36 | Navot Ratner | Tiền vệ | 19 |
| 45 | Cedric | Tiền vệ | 22 |
| — | Nehoray ifrah | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Yair mordechai | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Andrija Novakovich | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Kenji Gorre | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Guy Melamed | Tiền đạo | 33 |
| 26 | Ayi Silvain Kangani Soukpe | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Iyad khalaili | Tiền đạo | 20 |
| 38 | adam grimberg | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Maccabi Haifa là khi nào?
- Maccabi Haifa gặp Hapoel Beer Sheva trên sân nhà lúc 00:00 ngày 27/10/2026, giải Ngoại hạng Israel.
- Maccabi Haifa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Maccabi Haifa 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Maccabi Petah Tikva FC 2-1 (Ngoại hạng Israel).
- Đội hình Maccabi Haifa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maccabi Haifa có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 26,0 triệu €; đắt giá nhất là Jelle Bataille (tiền vệ, 2,3 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Maccabi Haifa?
- HLV trưởng là Barak Bakhar (ISR, 47 tuổi); sân nhà Sammy Ofer Stadium tại Haifa, sức chứa 30.955 chỗ.
- Thành tích Maccabi Haifa mùa này tại Ngoại hạng Israel?
- Tại Ngoại hạng Israel, Maccabi Haifa đã đá 7 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,57 bàn ghi/trận); sút 137 lần, 43 trúng đích; chuyền chính xác 87%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).