Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lior Kasa

21Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Lior Kasa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—21460002077%33%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lior Kasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-210002006/801/2—5,93
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-2360000018/2301/4—5,98
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-212000008/900/4—5,94
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaT 1-026000005/511/3V6,61
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Torpedo ZhodinoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202418250 nghìn €
16/06/202418250 nghìn €
17/10/2024191,0 triệu €
17/12/2024191,0 triệu €
24/03/2025191,5 triệu €
16/06/2025191,5 triệu €
21/12/2025201,3 triệu €
10/06/2026201,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Maccabi HaifaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2025GenoaMaccabi HaifaCho mượn—
24/08/2024Maccabi HaifaGenoaChuyển nhượng 0.06M €60 nghìn €
22/01/2024Hapoel JerusalemMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2023Hapoel Jerusalem U19Hapoel JerusalemChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com