Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Mosor

Korona KielceHậu vệPOL
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ariel Mosor là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111087300012091%63%106,85
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/467 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
75
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/74 (63%)
Không chiến thắng / thua
33 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariel Mosor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6900010039/4324/6—6,21
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2900040053/6004/5—6,93
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2900010035/3735/6—6,80
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2900000072/7703/5V6,14
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-1900000033/3526/10—7,30
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-1900010022/2614/10—6,38
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-0900000233/3303/6—7,55
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1900020153/5904/5—7,03
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-11000002/211/1—6,37
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1620010057/6316/8—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202017150 nghìn €
18/01/202117150 nghìn €
20/05/202118150 nghìn €
14/10/202118350 nghìn €
30/12/202118450 nghìn €
06/04/202219750 nghìn €
13/06/2022191,2 triệu €
28/09/2022191,5 triệu €
15/11/2022191,5 triệu €
08/06/2023202,0 triệu €
05/10/2023202,5 triệu €
28/12/2023203,0 triệu €
06/06/2024212,0 triệu €
19/09/2024211,5 triệu €
08/12/2024211,5 triệu €
05/06/2025221,5 triệu €
25/09/2025221,2 triệu €
07/12/202522900 nghìn €
25/03/202623700 nghìn €
03/06/202623600 nghìn €
05/10/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Rakow CzestochowaKorona KielceHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
22/08/2024Piast GliwiceRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2021Legia WarszawaPiast GliwiceHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
24/05/2020Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2019Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
31/12/2018Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2018Unia Warszawa U19Legia Warsaw YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com