
Michael Ameyaw là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Tiểu sử Michael Ameyaw
Michael Ameyaw là tiền vệ người Poland, hiện thi đấu cho Korona Kielce ở tuổi 26. Cầu thủ sinh ngày 16/09/2000, cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Ba Lan, tổng 181 phút và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 03/09/2026, hết hạn mượn từ Rakow Czestochowa sang Korona Kielce với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 6/7 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9/14 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/28 | 4 | 5/7 | V | 6,41 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 3/4 | — | 6,57 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hammarby | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Rakow Czestochowa | Korona Kielce | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/09/2024 | Piast Gliwice | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Widzew lodz | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Bytovia Bytow | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Widzew lodz | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 30/06/2018 | Polonia Warszawa Youth | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực38